doctor of philosophy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiến sĩ triết học: Đây là học vị tiến sĩ cao nhất trong nhiều lĩnh vực học thuật, không chỉ riêng triết học. Học vị này được trao cho người đã hoàn thành luận án nghiên cứu đóng góp mới, nguyên bản vào tri thức của một ngành học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She earned her doctor of philosophy in molecular biology last year. (Cô ấy đã nhận bằng tiến sĩ triết học về sinh học phân tử vào năm ngoái.)
- The title "doctor of philosophy" is often abbreviated as Ph.D. (Danh hiệu "tiến sĩ triết học" thường được viết tắt là Ph.D.)
- To become a professor, one usually needs a doctor of philosophy degree. (Để trở thành giáo sư, người ta thường cần có bằng tiến sĩ triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Awarded a doctor of philosophy": Được cấp bằng/công nhận học vị tiến sĩ triết học.
- He was awarded a doctor of philosophy for his groundbreaking work in economics. (Ông ấy được cấp bằng tiến sĩ triết học cho công trình đột phá trong lĩnh vực kinh tế học.)
Biến thể và từ gần giống
- Ph.D. (n): Cách viết tắt phổ biến của "doctor of philosophy".
- He holds a Ph.D. in Computer Science from Stanford. (Anh ấy có bằng Ph.D. về Khoa học Máy tính từ Đại học Stanford.)
- Doctorate (n): Học vị tiến sĩ nói chung.
- She is pursuing a doctorate in history. (Cô ấy đang theo đuổi học vị tiến sĩ về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Ph.D.: Tiến sĩ (cách viết tắt).
- Doctoral degree: Bằng tiến sĩ.
Lưu ý sử dụng
- "Doctor of philosophy" (Ph.D.) là học vị nghiên cứu cao cấp trong hầu hết các ngành học thuật (khoa học tự nhiên, xã hội, nhân văn, kỹ thuật...), không chỉ giới hạn trong ngành Triết học. Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống học thuật.
- Trong văn nói và văn viết thông thường, cách viết tắt "Ph.D." được sử dụng phổ biến hơn.
Noun
- tiến sỹ triết học